eo konfidenco
Cấu trúc từ:
konfidenc/o ...Cách phát âm bằng kana:
コンフ▼ィデンツォ
Bản dịch
- ja 打ち明け話 (内密の) pejv
- ja 内緒話 pejv
- en confidence ESPDIC
- en secret ESPDIC
- en confidentiality ESPDIC
- zh 知心话 Verda Reto
- zh 悄悄话 Verda Reto
- zh 隐情 Verda Reto
- eo konfidenco (Gợi ý tự động)
- fr confidentialité (Gợi ý tự động)
- nl vertrouwelijkheid f (Gợi ý tự động)



Babilejo