Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo konfidenco

Cấu trúc từ:
konfidenc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンフデンツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) konfidenco

Bản dịch

eo konfidenca

Cấu trúc từ:
konfidenc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンフデンツァ
Adjektivo (-a) konfidenca

Bản dịch

Ví dụ

eo konfidenci

Cấu trúc từ:
konfidenc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コンフデンツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo konfidence

Cấu trúc từ:
konfidenc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンフデンツェ
Adverbo (-e) konfidence

Bản dịch

Cấu trúc từ:
konfidenc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンフデンツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 62,017 inferencoj, 0.167 CPU-sekundoj en 0.169 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog