Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
コンフデンツィ

eo konfidenci

Từ mục chính:
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
コンフデンツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo konfidenco

Từ mục chính:
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
コンフデンツォ

Bản dịch

eo konfidenca

Từ mục chính:
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
コンフデンツァ

Bản dịch

Ví dụ

(?) konfidenci

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 52,489 inferencoj, 0.169 CPU-sekundoj en 0.182 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog