Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
konfidenc/e
Cách phát âm bằng kana:
コンフデンツェ

eo konfidence

Từ mục chính:
Vortanalizo:
konfidenc/e
Cách phát âm bằng kana:
コンフデンツェ

Bản dịch

eo konfidenca

Từ mục chính:
Vortanalizo:
konfidenc/a
Cách phát âm bằng kana:
コンフデンツァ

Bản dịch

Ví dụ

eo konfidenci

Từ mục chính:
Vortanalizo:
konfidenc/i
Cách phát âm bằng kana:
コンフデンツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) konfidence

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 48,913 inferencoj, 0.204 CPU-sekundoj en 0.522 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog