io konfesar
Bản dịch
- eo konfesi (Dịch ngược)
- ja 告白する (Gợi ý tự động)
- ja 打ち明ける (Gợi ý tự động)
- ja 白状する (Gợi ý tự động)
- ja 告解する (Gợi ý tự động)
- ja ざんげする (Gợi ý tự động)
- en to acknowledge (Gợi ý tự động)
- en admit (Gợi ý tự động)
- en confess (Gợi ý tự động)
- en profess (Gợi ý tự động)
- en avow (Gợi ý tự động)
- zh 承认 (Gợi ý tự động)
- zh 公开表明 (Gợi ý tự động)
- zh 直言不讳 (Gợi ý tự động)
- zh 承认错误 (Gợi ý tự động)
- zh 忏悔 (Gợi ý tự động)



Babilejo