eo konfesado
Cấu trúc từ:
konfes/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
コンフ▼ェサード
Bản dịch
- eo konfeso (告白) pejv
- ja 告白 (Gợi ý tự động)
- ja 自認 (Gợi ý tự động)
- ja 自白 (Gợi ý tự động)
- ja 白状 (Gợi ý tự động)
- ja 信仰告白 (Gợi ý tự động)
- ja 告解 (Gợi ý tự động)
- ja 懺悔 (ざんげ) (Gợi ý tự động)
- en acknowledgement (Gợi ý tự động)
- en admission (Gợi ý tự động)
- en confession (Gợi ý tự động)
- en avowal (Gợi ý tự động)



Babilejo