Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
konfekci/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
コンフツィ

eo konfekciisto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konfekci/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
コンフツィ
Substantivo (-o) konfekciisto

Bản dịch

eo konfekciista

Cấu trúc từ:
konfekci/ist/a
Cách phát âm bằng kana:
コンフツィ
Adjektivo (-a) konfekciista

Bản dịch

eo konfekciisti

Cấu trúc từ:
konfekci/ist/i
Cách phát âm bằng kana:
コンフツィティ

Bản dịch

eo konfekciiste

Cấu trúc từ:
konfekci/ist/e
Cách phát âm bằng kana:
コンフツィ
Adverbo (-e) konfekciiste

Bản dịch

eo konfekcio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konfekci/o
Cách phát âm bằng kana:
コンフツィー
Substantivo (-o) konfekcio

Bản dịch

eo konfekcia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konfekci/a
Cách phát âm bằng kana:
コンフツィー
Adjektivo (-a) konfekcia

Bản dịch

eo konfekcii

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konfekci/i
Cách phát âm bằng kana:
コンフツィー

Bản dịch

eo konfekcie

Cấu trúc từ:
konfekci/e
Cách phát âm bằng kana:
コンフツィー
Adverbo (-e) konfekcie

Bản dịch

(?) konfekciisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,881,837 inferencoj, 0.961 CPU-sekundoj en 1.684 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog