eo konfederi
Cấu trúc từ:
konfeder/i ...Cách phát âm bằng kana:
コンフ▼ェデーリ
Infinitivo (-i) de verbo konfederi
Bản dịch
- eo konfederacii (連合させる) pejv
- en to confederate ESPDIC
- ja 連合させる (Gợi ý tự động)
- ja 同盟させる (Gợi ý tự động)
- eo konfederi (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo konfederacii VES



Babilejo