eo konekta objekto
Cấu trúc từ:
konekta objekto ...Cách phát âm bằng kana:
コネクタ オビェクト
Bản dịch
- en connection object ESPDIC
- eo konekta objekto (Gợi ý tự động)
- es objeto de conexión (Gợi ý tự động)
- es objeto de conexión (Gợi ý tự động)
- fr objet de connexion (Gợi ý tự động)
- nl verbindingsobject n (Gợi ý tự động)



Babilejo