eo kondukti
Cấu trúc từ:
kondukt/i ...Cách phát âm bằng kana:
コンドゥクティ
Infinitivo (-i) de verbo kondukti
Bản dịch
- ja 伝導する (熱・電気を) pejv
- ja 伝える pejv
- io konduktar (t) Diccionario
- en to conduct ESPDIC
- eo konduki (Dịch ngược)
- ja 導く (Gợi ý tự động)
- ja 連れて行く (Gợi ý tự động)
- ja 案内する (Gợi ý tự động)
- ja 至る (Gợi ý tự động)
- ja 通じる (Gợi ý tự động)
- ja 指揮する (Gợi ý tự động)
- ja 運転する (Gợi ý tự động)
- eo stiri (Gợi ý tự động)
- io duktar (Gợi ý tự động)
- en guide (Gợi ý tự động)
- en lead (Gợi ý tự động)
- en drive (Gợi ý tự động)
- zh 领导 (Gợi ý tự động)
- zh 带领 (Gợi ý tự động)
- zh 引领 (Gợi ý tự động)



Babilejo