Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
konciz/e
Prononco per kanaoj:
コンツィー

eo koncize

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konciz/e
Prononco per kanaoj:
コンツィー

Bản dịch

Ví dụ

eo konciza

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konciz/a
Prononco per kanaoj:
コンツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io konciza

Bản dịch

eo koncizi

Cấu trúc dự đoán:
konciz/i
Prononco per kanaoj:
コンツィーズィ

Bản dịch

(?) koncize

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 220,894 inferencoj, 0.495 CPU-sekundoj en 0.731 murhorloĝaj reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog