Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
konciz/a
Cách phát âm bằng kana:
コンツィー

eo konciza

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konciz/a
Cách phát âm bằng kana:
コンツィー
Adjektivo (-a) konciza

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io konciza

Bản dịch

eo koncizi

Cấu trúc từ:
konciz/i
Cách phát âm bằng kana:
コンツィーズィ
Infinitivo (-i) de verbo koncizi

Bản dịch

eo koncizo

Cấu trúc từ:
konciz/o
Cách phát âm bằng kana:
コンツィー
Substantivo (-o) koncizo

Bản dịch

eo koncize

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konciz/e
Cách phát âm bằng kana:
コンツィー
Adverbo (-e) koncize

Bản dịch

Ví dụ

(?) konciza

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 779,366 inferencoj, 0.360 CPU-sekundoj en 0.434 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog