Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
koncesi/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
koncesi/u/lo
Prononco per kanaoj:
コンツェスィウー

eo koncesiulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
koncesi/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
koncesi/u/lo
Prononco per kanaoj:
コンツェスィウー

Bản dịch

eo koncesio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
koncesi/o
Prononco per kanaoj:
コンツェスィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo koncesii

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
koncesi/i
Prononco per kanaoj:
コンツェスィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) koncesiulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog