io koncesionar
Bản dịch
- eo koncedi (Dịch ngược)
- eo koncesii (Dịch ngược)
- ja 譲歩する (Gợi ý tự động)
- ja 認める (Gợi ý tự động)
- ja 容認する (Gợi ý tự động)
- io koncesar (Gợi ý tự động)
- en to admit (Gợi ý tự động)
- en concede (Gợi ý tự động)
- en grant (Gợi ý tự động)
- zh 承认 (Gợi ý tự động)
- ja 委譲する (Gợi ý tự động)
- ja 払い下げる (Gợi ý tự động)
- ja 認可する (Gợi ý tự động)
- en to concede (Gợi ý tự động)
- en franchise (Gợi ý tự động)
- en license (Gợi ý tự động)



Babilejo