Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
koncept//o
Cách phát âm bằng kana:
コンツェタージョ

eo konceptaĵo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
koncept//o
Cách phát âm bằng kana:
コンツェタージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo konceptaĵa

Vortanalizo:
koncept//a
Cách phát âm bằng kana:
コンツェタージャ

Bản dịch

eo konceptaĵi

Vortanalizo:
koncept//i
Cách phát âm bằng kana:
コンツェター

Bản dịch

eo koncepti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
koncept/i
Cách phát âm bằng kana:
コンツェティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo koncepto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
koncept/o
Cách phát âm bằng kana:
コンツェ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo koncepta

Vortanalizo:
koncept/a
Cách phát âm bằng kana:
コンツェ

Bản dịch

Ví dụ

(?) konceptaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 966,979 inferencoj, 0.550 CPU-sekundoj en 0.717 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog