eo koncept/o
koncepto
Cấu trúc từ:
koncept/o ...Cách phát âm bằng kana:
コンツェプト
Thẻ:
Substantivo (-o) koncepto
Bản dịch
- ja 概念 pejv
- en concept ESPDIC
- en idea ESPDIC
- zh 概念 开放
- zh 观念 开放
- eo koncepto (Gợi ý tự động)
- fr concept (Gợi ý tự động)
- nl concept n (Gợi ý tự động)
- eo komprenaĵo (Dịch ngược)
- eo ideo (Gợi ý tự động)
- en conception (Gợi ý tự động)
- en notion (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo koncepto pri spaco / 空間の概念 pejv
- eo koncepto pri tempo / 時間の概念 pejv
- eo provo de koncepto / proof of concept ESPDIC
- eo provo de la koncepto / proof of concept ESPDIC



Babilejo