Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
konced/o
Cách phát âm bằng kana:
コンツェー

eo koncedo

Từ mục chính:
Vortanalizo
konced/o
Cách phát âm bằng kana:
コンツェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo konceda

Vortanalizo
kon/ced/a
Cách phát âm bằng kana:
コンツェー

Bản dịch

eo koncedi

Từ mục chính:
Vortanalizo
konced/i
Cách phát âm bằng kana:
コンツェーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) koncedo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 573,431 inferencoj, 0.279 CPU-sekundoj en 0.880 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog