Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
kon/at/o
Cách phát âm bằng kana:
ナー

eo konato

Từ mục chính:
kon/i
Vortanalizo
kon/at/o
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo konata

Từ mục chính:
kon/i
Vortanalizo
kon/at/a
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo konati

Vortanalizo
kon/at/i
Cách phát âm bằng kana:
ナーティ

Bản dịch

eo koni

Từ mục chính:
kon/i
Vortanalizo
kon/i
Cách phát âm bằng kana:
コー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: connaître | en: know (by experience or study), recognise | de: kennen | ru: знать (быть знакомымъ) | pl: znać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo koni/?

konio

Từ chứa gốc "koni"

eo kono

Từ mục chính:
kon/i
Vortanalizo
kon/o
Cách phát âm bằng kana:
コー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io kono

Bản dịch

eo kona

Vortanalizo
kon/a
Cách phát âm bằng kana:
コー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) konato

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 29,956,122 inferencoj, 2.527 CPU-sekundoj en 7.799 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog