Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo konado

Cấu trúc từ:
kon/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Thẻ:
Substantivo (-o) konado

Bản dịch

eo koni

Cấu trúc từ:
kon/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr connaître | en know (by experience or study), recognise | de kennen | ru знать (быть знакомымъ) | pl znać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kono

Cấu trúc từ:
kon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コー
Thẻ:
Substantivo (-o) kono

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kona

Cấu trúc từ:
kon/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コー
Thẻ:
Adjektivo (-a) kona

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kone

Cấu trúc từ:
kon/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コー
Adverbo (-e) kone

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kon/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog