Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
komut/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
コムテーツァ

eo komuteca

Cấu trúc từ:
komut/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
コムテーツァ

Bản dịch

eo komuteci

Cấu trúc dự đoán:
komut/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
コムテーツィ

Bản dịch

eo komuteco

Cấu trúc dự đoán:
komut/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
コムテーツォ

Bản dịch

eo komuto

Cấu trúc từ:
komut/o
Cách phát âm bằng kana:
ムー

Bản dịch

eo komuta

Cấu trúc dự đoán:
ko/mut/a
Cách phát âm bằng kana:
ムー

Bản dịch

Ví dụ

eo komuti

Cấu trúc từ:
komut/i
Cách phát âm bằng kana:
ムーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) komuteca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,560,921 inferencoj, 0.803 CPU-sekundoj en 0.815 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog