eo komunumo
Từ mục chính:
komun/a
Cấu trúc từ:
komun/um/oCách phát âm bằng kana:
コムヌーモ
Bản dịch
- ja 共同体 pejv
- ja 自治体 pejv
- io komono Diccionario
- en commune ESPDIC
- en community ESPDIC
- zh 社区 开放
- zh 市镇 Verda Reto
- zh 区 Verda Reto
- zh 公社 Verda Reto
- eo komunumo (Gợi ý tự động)
- es comunidad (Gợi ý tự động)
- es comunidad (Gợi ý tự động)
- fr communauté (Gợi ý tự động)
- nl gemeenschap f (Gợi ý tự động)
- eo komuno (Dịch ngược)
- tok kulupu (Dịch ngược)
- ja 共通み (Gợi ý tự động)
- ja 共有み (Gợi ý tự động)
- ja 共同み (Gợi ý tự động)
- ja 一般み (Gợi ý tự động)
- ja 普通み (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo islama komunumo / イスラム共同体 pejv
- eo lingva komunumo / 言語共同体 pejv
- eo scienca komunumo / 科学者共同体 pejv
- eo malfermitkoda komunumo / open-source community ESPDIC
- eo nomo de komunumo / community name ESPDIC
- eo Komunumo de Nacioj / 英联邦 开放



Babilejo