eo komunumaro
Cấu trúc từ:
komun/um/ar/o ...Cách phát âm bằng kana:
コムヌマーロ
Substantivo (-o) komunumaro
Bản dịch
- en community ESPDIC
- eo komunumo (Gợi ý tự động)
- es comunidad (Gợi ý tự động)
- es comunidad (Gợi ý tự động)
- fr communauté (Gợi ý tự động)
- nl gemeenschap f (Gợi ý tự động)



Babilejo