eo komuno
Cấu trúc từ:
komun/o ...Cách phát âm bằng kana:
コムーノ
Bản dịch
- eo komunumo (共同体) pejv
- ja 共通み (推定) konjektita
- ja 共有み (推定) konjektita
- ja 共同み (推定) konjektita
- ja 一般み (推定) konjektita
- ja 普通み (推定) konjektita
- ja 共同体 (Gợi ý tự động)
- ja 自治体 (Gợi ý tự động)
- io komono (Gợi ý tự động)
- en commune (Gợi ý tự động)
- en community (Gợi ý tự động)
- zh 社区 (Gợi ý tự động)
- zh 市镇 (Gợi ý tự động)
- zh 区 (Gợi ý tự động)
- zh 公社 (Gợi ý tự động)



Babilejo