eo komunikiĝo
Cấu trúc từ:
komunik/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
コムニキーヂョ
Bản dịch
- ja 連絡 pejv
- ja 交流 pejv
- en exchange ESPDIC
- en communication ESPDIC
- en contact ESPDIC
- en liaison ESPDIC
- en link ESPDIC
- en traffic ESPDIC
- en connection ESPDIC
- eo interŝanĝi (Gợi ý tự động)
- nl uitwisselen (Gợi ý tự động)
- eo kontakto (Gợi ý tự động)
- eo ligilo (Gợi ý tự động)
- fr lien m (Gợi ý tự động)
- nl koppeling f (Gợi ý tự động)
- nl link (Gợi ý tự động)
- eo datumtrafiko (Gợi ý tự động)
- es tráfico (Gợi ý tự động)
- es tráfico (Gợi ý tự động)
- fr trafic (Gợi ý tự động)
- nl gegevensverkeer n (Gợi ý tự động)



Babilejo