Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
komunik//ant/a/j
Cách phát âm bằng kana:
コムニキヂャン

eo komunikiĝantaj

Cấu trúc dự đoán:
komunik//ant/a/j
Cách phát âm bằng kana:
コムニキヂャン

Ví dụ

eo komunikiĝanta

Cấu trúc dự đoán:
komunik//ant/a
Cách phát âm bằng kana:
コムニキヂャン

Ví dụ

eo komunikiĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komunik//i
Cách phát âm bằng kana:
コムニキー

Bản dịch

Ví dụ

eo komunikiĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komunik//o
Cách phát âm bằng kana:
コムニキーヂョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo komunikiĝa

Cấu trúc dự đoán:
komunik//a
Cách phát âm bằng kana:
コムニキーヂャ

Bản dịch

eo komuniko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komunik/o
Cách phát âm bằng kana:
コムニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) komunikiĝantaj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,723,673 inferencoj, 1.456 CPU-sekundoj en 1.692 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog