Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
komun/ig/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
コムニガン

eo komuniganto

Cấu trúc dự đoán:
komun/ig/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
コムニガン

Ví dụ

eo komunigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komun/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
コムニー

Bản dịch

Ví dụ

eo komunigo

Cấu trúc dự đoán:
komun/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
コムニー

Bản dịch

Ví dụ

eo komuniga

Cấu trúc dự đoán:
komun/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
コムニー

Bản dịch

eo komuno

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komun/o
Cách phát âm bằng kana:
ムー

Bản dịch

(?) komuniganto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,398,988 inferencoj, 1.253 CPU-sekundoj en 1.525 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog