eo komputoro
Cấu trúc từ:
komputor/o ...Cách phát âm bằng kana:
コンプトーロ
Substantivo (-o) komputoro
Bản dịch
- en computer ESPDIC
- eo komputilo (Gợi ý tự động)
- eo komputoro Evitenda (Gợi ý tự động)
- eo komputero Evitenda (Gợi ý tự động)
- es computadora (Gợi ý tự động)
- es computadora (Gợi ý tự động)
- fr ordinateur m (Gợi ý tự động)
- nl computer m (Gợi ý tự động)



Babilejo