eo komputila konto
Cấu trúc từ:
komputila konto ...Cách phát âm bằng kana:
コンプティーラ▼ コント
Bản dịch
- en computer account ESPDIC
- eo komputila konto (Gợi ý tự động)
- es cuenta de equipo (Gợi ý tự động)
- es cuenta de equipo (Gợi ý tự động)
- fr compte d'ordinateur (Gợi ý tự động)
- nl computeraccount m, n (Gợi ý tự động)



Babilejo