eo komprenpovo
Cấu trúc từ:
kompren/pov/o ...Cách phát âm bằng kana:
コンプレンポーヴォ
Bản dịch
- ja 理解力 pejv
- eo inteligenteco pejv
- en understanding ESPDIC
- ja 聡明さ (Gợi ý tự động)
- ja 英知 (Gợi ý tự động)
- ja 知能 (Gợi ý tự động)
- ja 才能 (Gợi ý tự động)
- en intellect (Gợi ý tự động)
- en intelligence (Gợi ý tự động)



Babilejo