eo komprenaĵo
Cấu trúc từ:
kompren/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
コンプレナージョ
Bản dịch
- ja 概念 pejv
- eo koncepto pejv
- eo ideo pejv
- en conception ESPDIC
- en idea ESPDIC
- en notion ESPDIC
- zh 概念 开放
- en concept (Gợi ý tự động)
- zh 观念 (Gợi ý tự động)
- ja 観念 (Gợi ý tự động)
- ja 考え (Gợi ý tự động)
- ja 思想 (Gợi ý tự động)
- ja 思いつき (Gợi ý tự động)
- ja アイデア (Gợi ý tự động)
- ja イデア (Gợi ý tự động)
- ja 楽想 (Gợi ý tự động)
- io ideo (Gợi ý tự động)
- zh 主意 (Gợi ý tự động)
- zh 理想 (Gợi ý tự động)
- eo nocio (Gợi ý tự động)



Babilejo