io kompozar
Bản dịch
- eo komponi (Dịch ngược)
- eo kunmeti (Dịch ngược)
- ja 構成する (Gợi ý tự động)
- ja 創作する (Gợi ý tự động)
- ja 作曲する (Gợi ý tự động)
- en to combine (Gợi ý tự động)
- en compose (Gợi ý tự động)
- en conjoin (Gợi ý tự động)
- zh 组成 (Gợi ý tự động)
- zh 构成 (Gợi ý tự động)
- zh 创作 (Gợi ý tự động)
- zh 作曲 (Gợi ý tự động)
- ja 組み合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てる (Gợi ý tự động)
- ja 合成する (Gợi ý tự động)
- ja 重ねる (Gợi ý tự động)
- ja たたむ (Gợi ý tự động)
- en to build (Gợi ý tự động)
- en collate (Gợi ý tự động)
- en compound (Gợi ý tự động)
- en concatenate (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en put together (Gợi ý tự động)
- en add together (Gợi ý tự động)
- en assemble (Gợi ý tự động)



Babilejo