eo komploto
Cấu trúc từ:
komplot/o ...Cách phát âm bằng kana:
コンプロ▼ート
Bản dịch
- ja 陰謀 pejv
- ja 策謀 pejv
- ja 謀議 pejv
- ja 密議 pejv
- en conspiracy ESPDIC
- en plot ESPDIC
- en intrigue ESPDIC
- en scheme ESPDIC
- eo grafika prezento (Gợi ý tự động)
- eo desegni (Gợi ý tự động)
- fr tracer (Gợi ý tự động)
- eo skemo (Gợi ý tự động)
- es esquema (Gợi ý tự động)
- es esquema (Gợi ý tự động)
- fr schéma (Gợi ý tự động)
- nl schema n (Gợi ý tự động)



Babilejo