Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
komplik//o
Cách phát âm bằng kana:
コンカージョ

eo komplikaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komplik//o
Cách phát âm bằng kana:
コンカージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo komplikaĵa

Cấu trúc dự đoán:
komplik//a
Cách phát âm bằng kana:
コンカージャ

Bản dịch

eo komplikaĵi

Cấu trúc dự đoán:
komplik//i
Cách phát âm bằng kana:
コンカー

Bản dịch

eo kompliki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komplik/i
Cách phát âm bằng kana:
コン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kompliko

Cấu trúc dự đoán:
kom/plik/o
Cách phát âm bằng kana:
コン

Bản dịch

eo komplika

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komplik/a
Cách phát âm bằng kana:
コン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) komplikaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,150,574 inferencoj, 0.734 CPU-sekundoj en 0.785 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog