io komplezar
Bản dịch
- eo komplezi (Dịch ngược)
- ja 親切にする (Gợi ý tự động)
- ja 好意を示す (Gợi ý tự động)
- ja 恩恵を施す (Gợi ý tự động)
- en to be so kind as to (Gợi ý tự động)
- en do a favor (Gợi ý tự động)
- en oblige (Gợi ý tự động)
- zh 献殷勤 (Gợi ý tự động)
- zh 讨好 (Gợi ý tự động)



Babilejo