eo kompilero
Cấu trúc từ:
kompiler/o ...Cách phát âm bằng kana:
コンピレ▼ーロ
Substantivo (-o) kompilero
Bản dịch
- eo tradukilo (コンパイラ) pejv
- en compiler ESPDIC
- ja 翻訳機 (Gợi ý tự động)
- ja コンパイラ (Gợi ý tự động)
- en translator (Gợi ý tự động)
- eo programtradukilo (Gợi ý tự động)
- es compilador (Gợi ý tự động)
- es compilador (Gợi ý tự động)
- fr compilateur (Gợi ý tự động)
- nl compileerprogramma n (Gợi ý tự động)
- nl compiler (Gợi ý tự động)



Babilejo