io kompatar
Bản dịch
- eo kompati (Dịch ngược)
- ja 哀れむ (Gợi ý tự động)
- ja 同情する (Gợi ý tự động)
- ja 気の毒に思う (Gợi ý tự động)
- en to be sorry for (Gợi ý tự động)
- en commiserate with (Gợi ý tự động)
- en feel compassion for (Gợi ý tự động)
- en feel sorry for (Gợi ý tự động)
- en have compassion (Gợi ý tự động)
- en pity (Gợi ý tự động)
- en have mercy on (Gợi ý tự động)
- en have pity for (Gợi ý tự động)
- zh 同情 (Gợi ý tự động)
- zh 怜悯 (Gợi ý tự động)



Babilejo