eo kompara kvalitprovo
Cấu trúc từ:
kompara kvalitprovo ...Cách phát âm bằng kana:
コンパーラ クヴァリ▼トプローヴォ
Bản dịch
- en benchmark ESPDIC
- en benchmarking ESPDIC
- eo taksotestado (Gợi ý tự động)
- es banco de pruebas (Gợi ý tự động)
- es banco de pruebas (Gợi ý tự động)
- fr point de référence (Gợi ý tự động)
- nl referentiepunt n (Gợi ý tự động)
- ca provant patrons (Gợi ý tự động)
- eo kompara kvalitprovo (Gợi ý tự động)
- es probando patrones (Gợi ý tự động)
- es probando patrones (Gợi ý tự động)
- nl prestatietest (Gợi ý tự động)



Babilejo