eo kompakta disko
Cấu trúc từ:
kompakta disko ...Cách phát âm bằng kana:
コンパクタ ディスコ
Bản dịch
- ja コンパクトディスク (CD) pejv
- eo KD pejv
- en compact disk ESPDIC
- en CD ESPDIC
- eo Kompakta Disko (Gợi ý tự động)
- ja CD (Gợi ý tự động)
- en (kompakta disko) CD (Gợi ý tự động)
- en compact disc (Gợi ý tự động)
- eo k-disko (Gợi ý tự động)
- nl cd (Gợi ý tự động)



Babilejo