eo komentario
Cấu trúc từ:
komentari/o ...Cách phát âm bằng kana:
コメンタリーオ
Thẻ:
Substantivo (-o) komentario
Etimologio: ru комментарий | lt komentaras | de Kommentar | fr commentaire | it commentario | en commentary | la commentarium
Bản dịch
- ja 注釈 pejv
- ja 注解 pejv
- en annotation ESPDIC
- en note ESPDIC
- en commentary ESPDIC
- ca anotació (Gợi ý tự động)
- eo prinoto (Gợi ý tự động)
- eo komento (Gợi ý tự động)
- es anotación (Gợi ý tự động)
- es anotación (Gợi ý tự động)
- fr annotation f (Gợi ý tự động)
- nl aantekening f (Gợi ý tự động)
- nl annotatie (Gợi ý tự động)
- es nota (Gợi ý tự động)
- es nota (Gợi ý tự động)
- fr note (Gợi ý tự động)
- nl notitie f (Gợi ý tự động)
- en please note (Gợi ý tự động)
- eo atentu (Gợi ý tự động)
- eo komentaro (Dịch ngược)
- ja 注釈集 (Gợi ý tự động)



Babilejo