eo komentari/i
komentarii
Cấu trúc từ:
komentari/i ...Cách phát âm bằng kana:
コメンタリーイ
Thẻ:
Infinitivo (-i) de verbo komentarii
Laŭ la Universala Vortaro: fr commenter | en comment | de erläutern, commentiren | ru комментировать | pl komentować.
Bản dịch
- ja 注釈をつける pejv
- ja 注解する pejv
- eo komenti (論評する) pejv
- en to comment on ESPDIC
- ja 論評する (Gợi ý tự động)
- ja 解説する (Gợi ý tự động)
- eo komentarii (注釈をつける) (Gợi ý tự động)
- io komentar (t) (Gợi ý tự động)
- en to comment (Gợi ý tự động)
- en annotate (Gợi ý tự động)



Babilejo