eo koment/i
komenti
Cấu trúc từ:
koment/i ...Cách phát âm bằng kana:
コメンティ
Bản dịch
- ja 論評する pejv
- ja 解説する pejv
- eo komentarii (注釈をつける) pejv
- io komentar (t) Diccionario
- en to comment ESPDIC
- en annotate ESPDIC
- ja 注釈をつける (Gợi ý tự động)
- ja 注解する (Gợi ý tự động)
- eo komenti (論評する) (Gợi ý tự động)
- en to comment on (Gợi ý tự động)
- ca anotar (Gợi ý tự động)
- eo prinoti (Gợi ý tự động)
- es anotar (Gợi ý tự động)
- es anotar (Gợi ý tự động)
- fr annoter (Gợi ý tự động)
- nl optekenen (Gợi ý tự động)
- nl annoteren (Gợi ý tự động)
- en comment (Dịch ngược)
- en leave a comment (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
- eo komentarii VES
- eo intepreti VES
- eo klarigi VES
- eo ekspliki VES
- eo komprenigi VES
- eo glosi VES
- eo interpreti VES



Babilejo