eo kombinaĵo
Cấu trúc từ:
kombin/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
コンビナージョ
Bản dịch
- ja 組み合わせたもの pejv
- ja コンビネーション pejv
- ja 化合物 pejv
- ja 組合せ pejv
- en combination ESPDIC
- en compound ESPDIC
- eo kombinaĵo (Gợi ý tự động)
- nl combinatie f (Gợi ý tự động)
- eo kunmeti (Gợi ý tự động)
- eo kunmetita (Gợi ý tự động)
- nl samengesteld (Gợi ý tự động)
- eo kombino (Dịch ngược)
- ja 組み合せ (Gợi ý tự động)
- ja 結合 (Gợi ý tự động)
- ja 配合 (Gợi ý tự động)
- eo kombinado (Gợi ý tự động)
- ja 化合 (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo metala kombinaĵo / 金属化合物 pejv
- eo neorganika kombinaĵo / 無機化合物 pejv
- eo organika kombinaĵo / 有機化合物 pejv
- eo lineara kombinaĵo / linear combination ESPDIC



Babilejo