Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo komatulo

Cấu trúc từ:
komatul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コマトゥー
Substantivo (-o) komatulo

Bản dịch

eo komatula

Cấu trúc từ:
komat/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コマトゥー
Adjektivo (-a) komatula

Bản dịch

eo komatule

Cấu trúc từ:
komatul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コマトゥー
Adverbo (-e) komatule

Bản dịch

eo komato

Cấu trúc từ:
komat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Substantivo (-o) komato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io komato

Bản dịch

  • eo komato (Dịch ngược)
  • ja 昏睡 (Gợi ý tự động)
  • en coma (Gợi ý tự động)

eo komata

Cấu trúc từ:
komat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo komi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo komati

Cấu trúc từ:
ko/mat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マーティ

Bản dịch

eo komate

Cấu trúc từ:
kom/at/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adverbo (-e) komate

Bản dịch

eo komi

Cấu trúc từ:
kom/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
komatul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コマトゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,377,161 inferencoj, 0.683 CPU-sekundoj en 0.954 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog