Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
komat/a stat/o
Cách phát âm bằng kana:
マータ   ター

eo komata stato

Cấu trúc từ:
komat/a stat/o
Cách phát âm bằng kana:
マータ   ター
Substantivo (-o) komata stato

Bản dịch

eo komata stata

Cấu trúc từ:
komat/a stat/a
Cách phát âm bằng kana:
マータ   ター

Bản dịch

eo komata stati

Cấu trúc từ:
komat/a stat/i
Cách phát âm bằng kana:
マータ   ターティ
Infinitivo (-i) de verbo komata stati

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
komatakomata 昏睡の
statostato 状態

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 47,876 inferencoj, 0.151 CPU-sekundoj en 0.161 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog