Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
komandit/ant/o
Cấu trúc dự đoán:
komandit/an/tokomand/it/ant/okomandit/a/n/to
Prononco per kanaoj:
コマンディタン

eo komanditanto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komandit/ant/o
Cấu trúc dự đoán:
komandit/an/tokomand/it/ant/okomandit/a/n/to
Prononco per kanaoj:
コマンディタン

Bản dịch

eo komanditanta

Cấu trúc dự đoán:
komandit/ant/akomandit/an/takomand/it/ant/a
Prononco per kanaoj:
コマンディタン

Bản dịch

eo komanditanti

Cấu trúc dự đoán:
komandit/ant/ikomand/it/ant/ikom/and/it/ant/i
Prononco per kanaoj:
コマンディタンティ

Bản dịch

eo komanditi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komandit/i
Cấu trúc dự đoán:
komand/it/ikom/and/it/i
Prononco per kanaoj:
コマンディーティ

Bản dịch

eo komandito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komandit/o
Cấu trúc dự đoán:
komand/it/okomand/i/tokom/and/it/o
Prononco per kanaoj:
コマンディー

Bản dịch

eo komandita

Cấu trúc dự đoán:
komandit/akomand/it/akomand/i/ta
Prononco per kanaoj:
コマンディー

Bản dịch

eo komandi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komand/i
Cấu trúc dự đoán:
kom/and/ikoma/n/dikom/an/di
Prononco per kanaoj:
マンディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: commander | en: command | de: commandiren | ru: командовать | pl: komendować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) komanditanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog