io komandar
Bản dịch
- eo komandi (Dịch ngược)
- ja 指揮する (Gợi ý tự động)
- ja 指図する (Gợi ý tự động)
- ja 命令する (Gợi ý tự động)
- ja 操作する (Gợi ý tự động)
- ja 制御する (Gợi ý tự động)
- en to command (Gợi ý tự động)
- en be in command (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- zh 统帅 (Gợi ý tự động)
- zh 指挥 (Gợi ý tự động)
- zh 命令 (Gợi ý tự động)
- zh 控制 (Gợi ý tự động)



Babilejo