eo komanda sintakso
Cấu trúc từ:
komanda sintakso ...Cách phát âm bằng kana:
コマンダ スィンタクソ
Bản dịch
- en command syntax ESPDIC
- eo komanda sintakso (Gợi ý tự động)
- es sintaxis de comando (Gợi ý tự động)
- es sintaxis de comando (Gợi ý tự động)
- fr syntaxe de commande (Gợi ý tự động)
- nl opdrachtsyntaxis f (Gợi ý tự động)



Babilejo