eo komanda linio
Cấu trúc từ:
komanda linio ...Cách phát âm bằng kana:
コマンダ リ▼ニーオ
Bản dịch
- en command line ESPDIC
- en commandline (Gợi ý tự động)
- eo komanda linio (Gợi ý tự động)
- es línea de comandos (Gợi ý tự động)
- es línea de comandos (Gợi ý tự động)
- fr ligne de commande (Gợi ý tự động)
- nl opdrachtregel m (Gợi ý tự động)



Babilejo