eo komanda historio
Cấu trúc từ:
komanda historio ...Cách phát âm bằng kana:
コマンダ ヒストリーオ
Bản dịch
- en history ESPDIC
- eo historio (Gợi ý tự động)
- es historial (Gợi ý tự động)
- es historial (Gợi ý tự động)
- fr historique (Gợi ý tự động)
- nl geschiedenis f (Gợi ý tự động)



Babilejo