eo komanda butono
Cấu trúc từ:
komanda butono ...Cách phát âm bằng kana:
コマンダ ブトーノ
Bản dịch
- en command button ESPDIC
- eo komanda butono (Gợi ý tự động)
- es botón de comando (Gợi ý tự động)
- es botón de comando (Gợi ý tự động)
- fr bouton de commande (Gợi ý tự động)
- nl opdrachtknop m (Gợi ý tự động)



Babilejo