Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kolorigi

Cấu trúc từ:
kolor/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コロリー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kolorigo

Cấu trúc từ:
kolor/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コロリー
Substantivo (-o) kolorigo

Bản dịch

eo koloriga

Cấu trúc từ:
kolor/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コロリー
Adjektivo (-a) koloriga

Bản dịch

eo koloro

Cấu trúc từ:
kolor/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) koloro
Laŭ la Universala Vortaro: fr couleur | en color | de Farbe | ru цвѣтъ, краска | pl kolor.
Etimologio: yi kolir | pl kolor | fr couleur | it colore | en color | la color

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kolora

Cấu trúc từ:
kolor/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) kolora

Bản dịch

Ví dụ

eo kolori

Cấu trúc từ:
kolor/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

eo kolore

Cấu trúc từ:
kolor/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) kolore

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kolor/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コロリー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,135,214 inferencoj, 0.463 CPU-sekundoj en 0.551 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog